www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp

Ngày: 29/01/2024
XSDT - Loại vé: S05
Giải ĐB
252764
Giải nhất
66290
Giải nhì
82819
Giải ba
36217
82434
Giải tư
04065
15968
93649
47270
10533
14458
73077
Giải năm
0772
Giải sáu
6589
7286
9298
Giải bảy
369
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
7,90 
 17,9
72 
32332,4
3,649
658
864,5,8,9
1,770,2,7
5,6,986,9
1,4,6,890,8
 
Ngày: 22/01/2024
XSDT - Loại vé: S04
Giải ĐB
383815
Giải nhất
57775
Giải nhì
65890
Giải ba
78777
36932
Giải tư
98899
36921
85535
75074
07059
24586
60979
Giải năm
1237
Giải sáu
7611
1547
9312
Giải bảy
744
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
90 
1,211,2,5
1,321
932,5,7
4,744,7
1,3,759
86 
3,4,774,5,7,9
 86
5,7,990,3,9
 
Ngày: 15/01/2024
XSDT - Loại vé: S03
Giải ĐB
473495
Giải nhất
51502
Giải nhì
32225
Giải ba
64881
41990
Giải tư
25138
50939
31338
03074
86621
47158
77398
Giải năm
0976
Giải sáu
6546
6724
8266
Giải bảy
577
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
902
2,81 
021,4,5
 382,9
2,746
2,958
4,6,7,866
774,6,7
32,5,981,6
390,5,8
 
Ngày: 08/01/2024
XSDT - Loại vé: S02
Giải ĐB
600981
Giải nhất
12445
Giải nhì
28553
Giải ba
24303
82902
Giải tư
76694
49980
65068
14198
24034
82886
72777
Giải năm
6451
Giải sáu
6506
9350
6745
Giải bảy
116
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
5,802,3,6
5,816
02 
0,534
3,9452
4250,1,3
0,1,868
7,977
6,980,1,6
 94,7,8
 
Ngày: 01/01/2024
XSDT - Loại vé: S01
Giải ĐB
664781
Giải nhất
44005
Giải nhì
54371
Giải ba
01007
16843
Giải tư
47638
12065
76748
96187
64030
42408
63647
Giải năm
9273
Giải sáu
1846
0901
5749
Giải bảy
381
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,301,5,7,8
0,7,8210
 2 
4,730,8
 43,6,7,8
9
0,65 
465
0,4,871,3
0,3,4812,7
49 
 
Ngày: 25/12/2023
XSDT - Loại vé: N52
Giải ĐB
221165
Giải nhất
37918
Giải nhì
72972
Giải ba
06554
58167
Giải tư
88642
96502
50595
28071
39639
79324
77549
Giải năm
8317
Giải sáu
9721
9072
3058
Giải bảy
013
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
 02
2,713,7,8
0,4,7221,4
139
2,542,9
6,954,8,9
 65,7
1,671,22
1,58 
3,4,595
 
Ngày: 18/12/2023
XSDT - Loại vé: N51
Giải ĐB
845829
Giải nhất
82072
Giải nhì
96613
Giải ba
64216
62968
Giải tư
54892
97728
03267
80673
30833
53400
71317
Giải năm
5849
Giải sáu
3345
7316
3490
Giải bảy
597
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
0,8,900
 13,62,7
7,928,9
1,3,733
 45,9
45 
1267,8
1,6,972,3
2,680
2,490,2,7